过氧化氢酶

过氧化氢酶
guòyǎnghuàqīngméi
quá dưỡng hoá khinh môi

catalase (enzyme phân giải hydrogen peroxide)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    catalase (enzyme phân giải hydrogen peroxide)

    • Catalase là một loại enzyme.

  2. danh từ

    enzyme catalase (peroxidase phân giải hydrogen peroxide)

    • Hydrogen peroxidase là một loại enzyme.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.