过敏性休克

过敏性休克
guòmǐnxìngxiū
quá mẫn tính hưu khắc

sốc phản vệ; sốc dị ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốc phản vệ; sốc dị ứng

    • Anh ấy được đưa đến bệnh viện vì sốc phản vệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.