辐射警告标志

辐射警告标志
shèjǐnggàobiāozhì
phúc xạ cảnh cáo tiêu chí

biển cảnh báo phóng xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biển cảnh báo phóng xạ

    • Xin hãy chú ý đến biển báo cảnh báo phóng xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.