Tới nội dung chính

轻举妄动

轻举妄动
qīngjǔwàngdòng
khinh cử vọng động

hành động bừa bãi thiếu suy nghĩ [thành ngữ]

1 nghĩa#14571
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hành động bừa bãi thiếu suy nghĩ [thành ngữ]

    中不经深思熟虑就仓促行动bù jīng shēnsī shúlǜ jiù cāngcù xíngdòng

    • 。

      Chúng ta không thể hành động mù quáng.

轻
qīng
khinh
BỘ THỦ⾞
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu