踏板摩托车

踏板摩托车
bǎntuōchē
đạp bản ma thác xa

xe tay ga

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tay ga

    • Tôi thích đi xe tay ga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(chân, bàn chân)BỘ
  • đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)HÌNH THANH

Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.