Tới nội dung chính

沓

沓
dá
đạp
⽔bộ thuỷ · 8 nét

tập (dùng cho tờ giấy, xấp giấy...); xấp; tập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    tập (dùng cho tờ giấy, xấp giấy...); xấp; tập

  2. 貳量lượng từ

    xấp; tập (tờ giấy)

沓
dá
đạp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu