跳进

跳进
tiàojìn
khiêu tiến

nhảy vào; lao vào

2 nghĩa#13657
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy vào; lao vào

    用跳跃的方式进入某个地方yòng tiàoyuè de fāngshì jìnrù mǒu ge dìfang

    • Anh ấy nhảy xuống nước.

  2. động từ

    nhảy vào

    用力跳入某个地方yònglì tiào rù mǒugeè dìfang

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, chân)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH

Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.