- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy ra; thoát ra
nhảy ra; thoát ra
Anh ấy đã nhảy ra khỏi cửa sổ.
nhảy ra; thoát ra; (bóng) xuất hiện đột ngột
中突然出现;从某处快速离开或逃脱túrán chūxiàn;cóng mǒuchù kuàisù líkāi huò táoshuō
Anh ấy đột nhiên nhảy ra.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy ra; thoát ra
nhảy ra; thoát ra
Anh ấy đã nhảy ra khỏi cửa sổ.
nhảy ra; thoát ra; (bóng) xuất hiện đột ngột
中突然出现;从某处快速离开或逃脱túrán chūxiàn;cóng mǒuchù kuàisù líkāi huò táoshuō
Anh ấy đột nhiên nhảy ra.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.