水里

水里
Shuǐ
thuỷ lý

thị trấn Thuỷ Lý, huyện Nam Đầu, Đài Loan

1 nghĩa#7118
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trấn Thuỷ Lý, huyện Nam Đầu, Đài Loan

    台湾中部南投县的一个乡镇Táiwān zhōngbù Nántóu xiàn de yī ge xiāngzhèn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.