怀里

怀里
huái
hoài lý

trong vòng tay; trong lòng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10475
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong vòng tay; trong lòng

    两臂之间的空间;抱在身体前面的地方liǎng bì zhī jiān de kōngjiān;bào zài shēntǐ qiánmiàn de dìfang

    • Đứa bé ngủ trong lòng mẹ rồi.

  2. danh từ

    lòng; ngực; ôm ấp trong lòng

    胸部;抱在身体前面的地方xiōngbù;bàozài shēntǐ qiánmiàn de dìfang

    • Đứa bé ngủ trong lòng mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.