冲进

冲进
chōngjìn
xung tiến

xông vào; lao vào

1 nghĩa#25924
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xông vào; lao vào

    • Anh ấy xông vào phòng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.