Tới nội dung chính

教室

教室
jiàoshì
giáo thất

phòng học; lớp học

HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6507Lượng từ 间
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phòng học; lớp học

    中学生在里面上课的房间xuésheng zàilǐmiàn shàngkè de fángjiān

    • 。

      Trong lớp học có rất nhiều người.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Chúng tôi bước vào lớp học.

教
jiāo
giáo
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu