资料传输

资料传输
liàochuánshū
tư liệu truyền thâu

truyền dữ liệu; truyền tải dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền dữ liệu; truyền tải dữ liệu

    • Tốc độ truyền dữ liệu rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.