质问

质问
zhìwèn
chất vấn

chất vấn; hỏi vặn

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#19264
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chất vấn; hỏi vặn

    • Anh ấy chất vấn tôi tại sao lại đến muộn.

  2. động từ

    chất vấn; cật vấn; gạn hỏi

  3. động từ

    chất vấn; hỏi tội

  4. động từ

    thẩm vấn; hỏi cung

  5. động từ

    hỏi thăm; hỏi han; thăm dò

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.