Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
/
贝斯吉他
贝斯吉他
bối tư cát tha
đàn guitar bass
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn guitar bass
- 。
Anh ấy thích chơi guitar bass.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ贝斯吉他
Phồn thể貝斯吉他
bối tư cát tha
đàn guitar bass
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn guitar bass
- 。
Anh ấy thích chơi guitar bass.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.