谋杀

谋杀
móushā
mưu sát

mưu sát; giết người có chủ mưu

3 nghĩa#1257
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu sát; giết người có chủ mưu

    故意杀死人gùyì shāsǐ rén

    • Anh ta bị buộc tội giết người.

  2. động từ

    ám sát; hành thích

    • Anh ta bị buộc tội mưu sát.

  3. động từ

    tru diệt; giết chết (kẻ có tội)

    非法杀死他人的犯罪行为fēifǎ shāsǐ tārén de fànzuì xíngwéi

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.