他杀

他杀
shā
tha sát

bị sát hại bởi người khác; tha sát (pháp lý: chết do người khác gây ra)

1 nghĩa#3990
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bị sát hại bởi người khác; tha sát (pháp lý: chết do người khác gây ra)

    被别人故意杀死的情况bèi biérén gùyì shāsǐ de qíngkuàng

    • Giết người là một hành vi phạm tội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.