Tới nội dung chính

某

某
mǒu
mỗ
⽊bộ mộc · 9 nét

nào đó; một (người/vật nào đó không xác định); ông/bà/vị nào đó

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#3329
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    nào đó; một (người/vật nào đó không xác định); ông/bà/vị nào đó

    中不确定的人或事物bù quèdìng de rén huò shìwù

    • 。

      Một người nào đó đã nói cho tôi tin này.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi có thể hiểu bạn ở mức độ nào đó.

  2. 貳代đại từ

    một; một người nào đó; nọ; nào đó

    中不确定的人或事物;那个不具体说出来的bù quèdìng de rén huò shìwù;nàge bù jùtǐ shuōchūlái de

  3. 參代đại từ

    ai đó; cái gì đó; một (người/vật nào đó không xác định)

    中不确定的人或事物bù quèdìng de rén huò shìwù

    • 。

      Ai đó đã nói cho tôi tin tức này.

  4. 肆代đại từ

    một (người/vật) nào đó; mỗ (đại từ thay thế tên cụ thể)

    中指未指定或不便说出的人或事物zhǐ wèi zhǐdìng huò búbiàn shuōchū de rén huò shìwù

某
mǒu
mỗ
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu