谅解

谅解
liàngjiě
lượng giải

thông cảm; thể tất; hiểu và tha thứ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16013
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thông cảm; thể tất; hiểu và tha thứ

    • Xin bạn hãy thông cảm cho tôi.

  2. động từ

    hiểu; giải thích; tháo gỡ

  3. động từ

    quan điểm; kiến giải; cách nhìn nhận

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.