备忘录

备忘录
bèiwàng
bị vong lục

bản ghi nhớ; bị vong lục; biên bản ghi nhớ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#14811
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản ghi nhớ; bị vong lục; biên bản ghi nhớ

    记录重要事情的文件,用来帮助记忆jìlù zhòngyào shìqing de wénjiàn, yònglái bāngzhù jìyì

    • Xin hãy viết cái này vào bản ghi nhớ.

  2. danh từ

    bản ghi nhớ; bị vong lục

    记录重要事情的短文档,帮助记住要做的事jìlù zhòngyào shìqing de duǎn wénjiàn, bāngzhù jìzhù yào zuò de shì

    • Tôi đã viết một bản ghi nhớ.

  3. danh từ

    sổ ghi nhớ; bản ghi nhớ; bị vong lục

    记录重要事情的小本子jìlù zhòngyào shìqing de xiǎo běnzi

    • Tôi viết những việc quan trọng vào sổ ghi nhớ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.