彼此

彼此
bỉ thử

nhau; lẫn nhau

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1650
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    nhau; lẫn nhau

    互相;双方都hùxiāng;shuāngfāng dōu

    • Chúng tôi hiểu nhau.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Hai người họ yêu nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.