shù
thứ
bộ tâm · 10 nét

bao dung; khoan dung; tha thứ

1 nghĩa#6249
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bao dung; khoan dung; tha thứ

    原谅;宽容别人的过错yuánliàng; kuānróng biéren de guòcuò

    • Xin thứ lỗi cho tôi nói thẳng.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.