诺贝尔物理学奖

诺贝尔物理学奖
NuòbèiěrxuéJiǎng
nặc bối nhĩ vật lý học thưởng

Giải Nobel Vật lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải Nobel Vật lý

    • Anh ấy đã đoạt giải Nobel Vật lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.