Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
/
证券柜台买卖中心
证券柜台买卖中心
chứng khoán quỹ đài mãi mại trung tâm
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Quầy (GTSM, Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Quầy (GTSM, Đài Loan)
- 。
GreTai Securities Market là sàn giao dịch chứng khoán của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
证券柜台买卖中心
Phồn thể證券櫃檯買賣中心
chứng khoán quỹ đài mãi mại trung tâm
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Quầy (GTSM, Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Quầy (GTSM, Đài Loan)
- 。
GreTai Securities Market là sàn giao dịch chứng khoán của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]