警告

警告
jǐnggào
cảnh cáo

cảnh cáo; cảnh báo

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1312
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cảnh cáo; cảnh báo

    告诉某人要小心或注意危险gàosu mǒurén yào xiǎoxin huò zhùyì wēixiǎn

    • Tôi cảnh cáo bạn đừng làm như vậy.

  2. động từ

    cảnh cáo; cảnh báo; răn đe

    告诉某人注意危险或改正错误gàosu mǒurén zhùyì wēixiǎn huò gǎizhèng cuòwù

    • Anh ấy cảnh cáo tôi đừng đến muộn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.