Tới nội dung chính

条例

条例
tiáolì
điều lệ

quy định; điều lệ; quy chế; pháp lệnh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12865
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quy định; điều lệ; quy chế; pháp lệnh

    中国家或机构为了管理某事而制定的规则guójiā huò jīgòu wèile guǎnlǐ mǒushì érzhì dìngde guīzé

    • 。

      Xin hãy tuân thủ các quy định của trường.

条
tiáo
điều
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu