Tới nội dung chính

觅

觅
mì
mịch
⾒bộ kiến · 8 nét

tìm kiếm; mò tìm

2 nghĩa#29689
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm kiếm; mò tìm

    • 。

      Anh ấy đang tìm thức ăn.

  2. 貳动động từ

    (văn) tìm kiếm; tìm

觅
mì
mịch
BỘ THỦ⾒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu