/
觅
觅
mịch
⾒bộ kiến · 8 néttìm kiếm; mò tìm
2 nghĩa#29689
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; mò tìm
- 。
Anh ấy đang tìm thức ăn.
- 貳动động từ
(văn) tìm kiếm; tìm
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
觅
Phồn thể覓
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; mò tìm
- 。
Anh ấy đang tìm thức ăn.
- 貳动động từ
(văn) tìm kiếm; tìm
KẾT HỢP3 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiànto see
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)
- 觍tiǎnxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa