Tới nội dung chính

条款

条款
tiáokuǎn
điều khoản

điều khoản (trong hợp đồng hoặc luật pháp)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8880Lượng từ 项
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điều khoản (trong hợp đồng hoặc luật pháp)

    中合同或法律中的条文hétonɡ huò fǎlǜ zhōnɡ de tiáowén

    • 。

      Trong hợp đồng có rất nhiều điều khoản.

条
tiáo
điều
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu