Tới nội dung chính

视

视
shì
thị
⾒bộ kiến · 8 nét

trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)

2 nghĩa#14802
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)(kế thừa)

  2. 貳

    thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ(kế thừa)

视
shì
thị
BỘ THỦ⾒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu