袖手旁观

袖手旁观
xiùshǒupángguān
tụ thủ bàng quan

khoanh tay đứng nhìn; tọa thị bàng quan [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12280
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khoanh tay đứng nhìn; tọa thị bàng quan [thành ngữ]

    在旁边不动手,只是看着,不帮助zài pángbiān bù dòngshǒu, zhǐshì kànzhe, búbāngzhù

    • Anh ấy khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.