- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khoanh tay đứng nhìn; tọa thị bàng quan [thành ngữ]
khoanh tay đứng nhìn; tọa thị bàng quan [thành ngữ]
中在旁边不动手,只是看着,不帮助zài pángbiān bù dòngshǒu, zhǐshì kànzhe, búbāngzhù
Anh ấy khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả.
khoanh tay đứng nhìn; tọa thị bàng quan [thành ngữ]
khoanh tay đứng nhìn; tọa thị bàng quan [thành ngữ]
中在旁边不动手,只是看着,不帮助zài pángbiān bù dòngshǒu, zhǐshì kànzhe, búbāngzhù
Anh ấy khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.