挺身而出
挺身而出
đĩnh thân nhi xuất
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
1 nghĩa#18922
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn dũng cảm đứng ra giúp đỡ người khác.
Đang tải…
挺身而出
Phồn thể挺
đĩnh thân nhi xuất
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
1 nghĩa#18922
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn dũng cảm đứng ra giúp đỡ người khác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.