Tới nội dung chính

挺身而出

挺身而出
tǐngshēnérchū
đĩnh thân nhi xuất

dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]

1 nghĩa#18922
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy luôn dũng cảm đứng ra giúp đỡ người khác.

挺
tǐng
đĩnh
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu