Tới nội dung chính

补偿

补偿
bǔcháng
bổ thường

bồi thường; đền bù; bù đắp

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5347
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bồi thường; đền bù; bù đắp

    中用金钱或其他方式弥补损失或不足yòng jīnqián huò qítā fāngshì míbǔ sǔnshī huò búzú

    • 。

      Công ty sẽ bồi thường tổn thất của bạn.

  2. 貳动động từ

    bù đắp; bồi thường; đền bù

    中用东西或钱还给别人,弥补失去或损失yòng dōngxi huò qián huáng gěi biérén, míbǔ shīqù huò sǔnshī

补
bǔ
bổ
BỘ THỦ⾐
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu