缺陷
缺陷
khuyết hãm
khiếm khuyết; khuyết tật; nhược điểm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8599
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khiếm khuyết; khuyết tật; nhược điểm
中事物不完美的地方;不足之处shìwù bù wánměi de dìfang; búzú zhī chǔ
- 。
Sản phẩm này có lỗi.
Đang tải…
缺陷
Phồn thể缺
khuyết hãm
khiếm khuyết; khuyết tật; nhược điểm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8599
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khiếm khuyết; khuyết tật; nhược điểm
中事物不完美的地方;不足之处shìwù bù wánměi de dìfang; búzú zhī chǔ
- 。
Sản phẩm này có lỗi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 缺quēthiếu hụt; không đủ; bất túc
- 罐guànbình; hũ; lon; hộp
- 钵bōbát; chậu nhỏ
- 缸gāngbình và âu (đồ đựng)
- 坛tánhũ đất; vò đất
- 䍃yáobình; vò (cổ)
- 缶fǒuđồ gốm; gốm sứ
- 罁gāngbiến thể cũ của 缸[gang1]
- 罂yīngbình miệng nhỏ; hũ nhỏ
- 罄qìngrút cạn; vét sạch; làm trống rỗng
- 罅xiàkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 罉chēngkhí phách; khí thế; bản lĩnh