螺旋千斤顶

螺旋千斤顶
luóxuánqiānjīndǐng
loa hoàn thiên cân đỉnh

kích vít; kích xoắn ốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kích vít; kích xoắn ốc

    • Kích vít là một công cụ nâng hạ thường dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.