葛兰素史克

葛兰素史克
lánshǐ
cát lan tố sử khắc

Công ty dược phẩm GlaxoSmithKline (Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ty dược phẩm GlaxoSmithKline (Anh)

    • GlaxoSmithKline là một công ty dược phẩm của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.