Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
萨哈罗夫人权奖
萨哈罗夫人权奖
tát ha la phu nhân quyền thưởng
Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU
- 。
Giải thưởng Nhân quyền Sakharov do EU thành lập.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ萨哈罗夫人权奖
Phồn thể薩哈羅夫人權獎
tát ha la phu nhân quyền thưởng
Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU
- 。
Giải thưởng Nhân quyền Sakharov do EU thành lập.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)