茄二十八星瓢虫

茄二十八星瓢虫
qiéèrshíxīngpiáochóng
cà nhị thập bát tinh biều trùng

bọ rùa 28 đốm (Henosepilachna vigintioctopunctata)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bọ rùa 28 đốm (Henosepilachna vigintioctopunctata)

    • Bọ rùa 28 chấm là một loại côn trùng gây hại.

  2. danh từ

    bọ rùa hai mươi tám chấm hại cà (Henosepilachna vigintioctopunctata)

  3. danh từ

    bọ rùa hai mươi tám chấm hại cà (Henosepilachna vigintioctopunctata)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.