膨胀

膨胀
péngzhàng
bành trướng

phình ra; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13001
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phình ra; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ

    体积或数量变大tǐjī huò shùliàng biàn dà

    • Quả bóng bay đã phồng lên.

  2. động từ

    phồng lên; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ

    体积或数量增大;变得更大tǐjī huò shùliàng zēngdà; biànde gèngdà

  3. động từ

    sưng; phù nề

    体积或数量增加变大tǐjī huò shùliàng zēngjiā biàn dà

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.