体积

体积
thể tích

thể tích; thể tích vật thể

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#25829
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể tích; thể tích vật thể

    • Thể tích của cái hộp này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.