- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
ma túy đá; methamphetamine
ma túy đá; methamphetamine
Methamphetamine là một loại ma túy.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
ma túy đá; methamphetamine
ma túy đá; methamphetamine
Methamphetamine là một loại ma túy.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.