Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
/
咸
咸
hàm
⼝bộ khẩu · 9 nétmặn; phổ biến
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)6 nghĩa#16685
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mặn; phổ biến
- 。
Tin tức này đã lan rộng rồi.
- 貳形tính từ
đều; tất cả (mang nghĩa cổ: mọi người đều)
- 。
Món này hơi mặn.
- 參形tính từ
mọi người; ai ai
- 肆形tính từ
hài hòa; hòa hợp
- 。
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
- 伍形tính từ
keo kiệt; bủn xỉn
- ,。
Anh ấy rất keo kiệt, không thích tiêu tiền.
- 陸名danh từ
họ Hàm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
咸
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mặn; phổ biến
- 。
Tin tức này đã lan rộng rồi.
- 貳形tính từ
đều; tất cả (mang nghĩa cổ: mọi người đều)
- 。
Món này hơi mặn.
- 參形tính từ
mọi người; ai ai
- 肆形tính từ
hài hòa; hòa hợp
- 。
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
- 伍形tính từ
keo kiệt; bủn xỉn
- ,。
Anh ấy rất keo kiệt, không thích tiêu tiền.
- 陸名danh từ
họ Hàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối