肯尼迪航天中心

肯尼迪航天中心
KěnHángtiānZhōngxīn
khẳng ni địch hàng thiên trung tâm

Trung tâm Vũ trụ Kennedy, mũi Canaveral, bang Florida

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung tâm Vũ trụ Kennedy, mũi Canaveral, bang Florida

    • Trung tâm vũ trụ Kennedy là một địa điểm du lịch nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.