Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
/
肯尼迪航天中心
肯尼迪航天中心
khẳng ni địch hàng thiên trung tâm
Trung tâm Vũ trụ Kennedy, mũi Canaveral, bang Florida
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trung tâm Vũ trụ Kennedy, mũi Canaveral, bang Florida
- 。
Trung tâm vũ trụ Kennedy là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ肯尼迪航天中心
Phồn thể肯
khẳng ni địch hàng thiên trung tâm
Trung tâm Vũ trụ Kennedy, mũi Canaveral, bang Florida
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trung tâm Vũ trụ Kennedy, mũi Canaveral, bang Florida
- 。
Trung tâm vũ trụ Kennedy là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày