不够
不够
bất cú
không đủ; thiếu
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#959
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không đủ; thiếu
中数量或程度达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù dádaobuzhào xūyào de biāozhǔn
- 。
Không đủ thời gian rồi.
- 貳形tính từ
chưa đến; không đủ; chưa tới
中数量或程度未达到需要的标准shùliàng huò chéngdù wèi dádào xūyào de biāozhǔn
- 參形tính từ
không đủ; thiếu
中数量或程度达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù dádào búdào xūyào de biāozhǔn
Đang tải…
不够
Phồn thể不夠
bất cú
không đủ; thiếu
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#959
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không đủ; thiếu
中数量或程度达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù dádaobuzhào xūyào de biāozhǔn
- 。
Không đủ thời gian rồi.
- 貳形tính từ
chưa đến; không đủ; chưa tới
中数量或程度未达到需要的标准shùliàng huò chéngdù wèi dádào xūyào de biāozhǔn
- 參形tính từ
không đủ; thiếu
中数量或程度达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù dádào búdào xūyào de biāozhǔn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.