Tới nội dung chính

资金

资金
zījīn
tư kim

vốn; nguồn vốn; tiền vốn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4267
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vốn; nguồn vốn; tiền vốn

    中用来经营事业或投资的钱yònglái jīngyíng shìyè huò tóuzī de qián

    • 。

      Chúng tôi không có đủ vốn.

资
zī
tư
BỘ THỦ⾙
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu