沟通

沟通
gōutōng
câu thông

giao tiếp; truyền đạt; kết nối (thông tin, ý kiến)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5223
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giao tiếp; truyền đạt; kết nối (thông tin, ý kiến)

    相互交流信息、意见或想法xiānghù jiāoliú xìnxī、yìjiàn huò xiǎngfǎ

    • Chúng ta nên giao tiếp nhiều hơn.

  2. động từ

    giao tiếp; liên lạc; kết nối

    相互交流和理解xiānghù jiāoliú hé lǐjiě

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mương rãnh là dòng nước uốn cong chảy quanh như móc câu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.