绿坝·花季护航

绿坝·花季护航
·Huāháng

Lục Đập Hoa Kỳ Hộ Hành; phần mềm kiểm soát nội dung internet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lục Đập Hoa Kỳ Hộ Hành; phần mềm kiểm soát nội dung internet

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.