综合

综合
zōng
tổng hợp

tổng hợp; toàn diện; đa năng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)7 nghĩa#12423
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tổng hợp; toàn diện; đa năng

    把不同的东西合在一起;全面的bǎ búyīyàng de dōngxi hétzàiqǐlai; quánmiàn de

    • Đây là một trường đại học tổng hợp.

  2. động từ

    tích hợp; hợp nhất; tổng hợp

    把不同的事物或意见合在一起bǎ búzhèng de shìwù huò yìjiàn hédzài yìqǐ

    • Chúng ta cần tổng hợp các ý kiến khác nhau.

  3. động từ

    tổng hợp; toàn diện; tổng quát

    把许多事情或想法合在一起;全面考虑bǎ xǔduō shìqing huò xiǎngfǎ héza zài yìqǐ; quánmiàn kǎolǜ

    • Báo cáo này đã tổng hợp tất cả dữ liệu.

  4. động từ

    tổng hợp; toàn diện; tổng quát

    把许多东西或意见合在一起bǎ xǔduō dōngxi huò yìjiàn héin yīqǐ

    • Chúng ta cần tổng hợp các loại thông tin.

  5. động từ

    tổng kết; quy nạp; khái quát

    把许多东西或事情合在一起;总体考虑bǎ xǔduō dōngxi huò shìqing hézài yìqǐ; zǒngtǐ kǎolǜ

    • Bạn hãy tổng hợp ý kiến một chút.

  6. tính từ

    đầy đủ; toàn vẹn

    包含多个方面或部分的;全面的bāohán duō ge fāngmiàn huò bùfen de;quánmiàn de

  7. tính từ

    thập cẩm; hỗn hợp nhiều loại

    由多种事物或元素组成的yóu duōzhǒng shìwù huò yuánsù zǔchéng de

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.