完整
完整
hoàn chỉnh
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3608
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
中没有缺少;全部具有méiyǒu quēshǎo; quánbù jùyǒu
- 。
Câu chuyện này rất hoàn chỉnh.
- 貳形tính từ
nguyên vẹn; lành lặn
中没有缺少、损坏或破损的;全部齐全的méiyǒu quēshǎo、sǔnhuài huò pòsǔn de;quánbù qíquán de
Đang tải…
完整
Phồn thể完
hoàn chỉnh
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3608
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
中没有缺少;全部具有méiyǒu quēshǎo; quánbù jùyǒu
- 。
Câu chuyện này rất hoàn chỉnh.
- 貳形tính từ
nguyên vẹn; lành lặn
中没有缺少、损坏或破损的;全部齐全的méiyǒu quēshǎo、sǔnhuài huò pòsǔn de;quánbù qíquán de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)