Tới nội dung chính

完整

完整
wánzhěng
hoàn chỉnh

hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3608
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ

    中没有缺少;全部具有méiyǒu quēshǎo; quánbù jùyǒu

    • 。

      Câu chuyện này rất hoàn chỉnh.

  2. 貳形tính từ

    nguyên vẹn; lành lặn

    中没有缺少、损坏或破损的;全部齐全的méiyǒu quēshǎo、sǔnhuài huò pòsǔn de;quánbù qíquán de

完
wán
hoàn
BỘ THỦ⼧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu