分析
分析
phân tích
phân tích; phân tích (dữ liệu, tình huống)
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2722Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân tích; phân tích (dữ liệu, tình huống)
中把复杂的事物分成若干部分来研究bǎ fùzá de shìwù fēnchéng ruògān bùfen lái yánjiū
- 。
Bạn hãy phân tích vấn đề này một chút.
- 貳名danh từ
phân tích; phân giải
- 。
Mời bạn làm một phân tích.
Đang tải…
分析
Phồn thể分
phân tích
phân tích; phân tích (dữ liệu, tình huống)
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2722Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân tích; phân tích (dữ liệu, tình huống)
中把复杂的事物分成若干部分来研究bǎ fùzá de shìwù fēnchéng ruògān bùfen lái yánjiū
- 。
Bạn hãy phân tích vấn đề này một chút.
- 貳名danh từ
phân tích; phân giải
- 。
Mời bạn làm một phân tích.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.