Tới nội dung chính

结婚

结婚
jiéhūn
kết hôn

kết hôn; lấy vợ/lấy chồng

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#541
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết hôn; lấy vợ/lấy chồng

    中两个人依法成为夫妻liǎng gè rén yīfǎ chéngwéi fūqī

    • 。

      Họ đã kết hôn rồi.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,。

      Cô ấy đã có thể kết hôn rồi, nói cách khác, cô ấy là người phụ nữ đã có chồng.

    • 。

      Tom không có lấy bất cứ ai.

结
jiē
kết
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu